I tend to believe that
Nghĩa
Định nghĩa · I generally think that something is true.
“I tend to believe that hard work pays off.”Tôi thường tin rằng làm việc chăm chỉ sẽ có kết quả.
“I tend to believe that kindness is important in society.”Tôi thường tin rằng lòng tốt là quan trọng trong xã hội.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện ý kiến trong phần nói.
Ghi chú · Cách diễn đạt này thể hiện quan điểm cá nhân một cách nhẹ nhàng.