Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · opinion (giving your view) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I tend to believe that

/aɪ tɛnd tu bɪˈliv ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Tôi thường tin rằng điều này là đúng. phr.

Định nghĩa · I generally think that something is true.

“I tend to believe that hard work pays off.”Tôi thường tin rằng làm việc chăm chỉ sẽ có kết quả.

“I tend to believe that kindness is important in society.”Tôi thường tin rằng lòng tốt là quan trọng trong xã hội.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện ý kiến trong phần nói.

Ghi chú · Cách diễn đạt này thể hiện quan điểm cá nhân một cách nhẹ nhàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...