Kho từ › Cụm IELTS · opinion (giving your view) › In my estimation

In my estimation

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · opinion (giving your view) IELTS
Theo ước lượng của tôi.
UK /ɪn maɪ ˌɛstəˈmeɪʃən/ · US /ɪn maɪ ˌɛstəˈmeɪʃən/
In my judgment or opinion.
In my estimation, this project will take at least six months.
→ Theo ước lượng của tôi, dự án này sẽ mất ít nhất sáu tháng.
In my estimation, investing in education is crucial.→ Theo ước lượng của tôi, đầu tư vào giáo dục là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
in my opinionin my view
Collocations
in my estimation, this isin my estimation, we must
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện ý kiến trong phần nói.
Cách diễn đạt này thể hiện sự đánh giá cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...