Kho từ › Cụm IELTS · opinion (giving your view) › I cannot deny that

I cannot deny that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · opinion (giving your view) IELTS
Tôi không thể phủ nhận rằng.
UK /aɪ ˈkænɒt dɪˈnaɪ ðæt/ · US /aɪ ˈkænɒt dɪˈnaɪ ðæt/
I admit that something is true.
I cannot deny that technology has changed our lives.
→ Tôi không thể phủ nhận rằng công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
I cannot deny that there are challenges ahead.→ Tôi không thể phủ nhận rằng có những thách thức phía trước.
Đồng nghĩa
I cannot ignore thatI must acknowledge that
Collocations
I cannot deny that this isI cannot deny that we must
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Thể hiện sự thừa nhận một điều gì đó đúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...