Kho từ › Cụm IELTS · opinion (giving your view) › I find it necessary to

I find it necessary to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · opinion (giving your view) IELTS
Tôi thấy cần thiết phải làm điều gì đó.
UK /aɪ faɪnd ɪt ˈnɛsəˌsɛri tu/ · US /aɪ faɪnd ɪt ˈnɛsəˌsɛri tu/
I think it is important to do something.
I find it necessary to address climate change.
→ Tôi thấy cần thiết phải giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
I find it necessary to promote healthy eating habits.→ Tôi thấy cần thiết phải thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh.
Đồng nghĩa
I think it is essential toI believe it is important to
Collocations
I find it necessary to emphasizeI find it necessary to address
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm trong phần nói.
Thể hiện sự cần thiết trong một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...