I find it necessary to
Nghĩa
Định nghĩa · I think it is important to do something.
“I find it necessary to address climate change.”Tôi thấy cần thiết phải giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
“I find it necessary to promote healthy eating habits.”Tôi thấy cần thiết phải thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm trong phần nói.
Ghi chú · Thể hiện sự cần thiết trong một vấn đề.