I am not sure that
Nghĩa
Định nghĩa · I have doubts about something.
“I am not sure that this plan will work.”Tôi không chắc rằng kế hoạch này sẽ hiệu quả.
“I am not sure that everyone agrees with this idea.”Tôi không chắc rằng mọi người đồng ý với ý tưởng này.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự thận trọng trong ý kiến.
Ghi chú · Thể hiện sự không chắc chắn trong một quan điểm.