Kho từ › Cụm IELTS · opinion (giving your view) › I find it hard to accept that

I find it hard to accept that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · opinion (giving your view) IELTS
Tôi thấy khó chấp nhận rằng.
UK /aɪ faɪnd ɪt hɑrd tə əˈkɛpt ðæt/ · US /aɪ faɪnd ɪt hɑrd tə əˈkɛpt ðæt/
I struggle to agree with something.
I find it hard to accept that people can be so unkind.
→ Tôi thấy khó chấp nhận rằng mọi người có thể tàn nhẫn như vậy.
I find it hard to accept that not everyone values education.→ Tôi thấy khó chấp nhận rằng không phải ai cũng coi trọng giáo dục.
Đồng nghĩa
I struggle to accept thatI find it difficult to agree
Collocations
I find it hard to accept thathard to believe that
🎯 IELTS: Dùng cụm này để diễn đạt sự không đồng tình một cách lịch sự.
Thể hiện sự khó khăn trong việc chấp nhận một quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...