Kho từ
› Cụm IELTS · opinion (giving your view) › I am open to the idea that
I am open to the idea that
B2phr.📁 Cụm IELTS · opinion (giving your view)IELTS
Tôi sẵn sàng với ý tưởng rằng.
UK /aɪ æm ˈoʊpən tə ði aɪˈdɪə ðæt/ ·
US /aɪ æm ˈoʊpən tə ði aɪˈdɪə ðæt/
I am receptive to a suggestion or opinion.
I am open to the idea that remote work can improve productivity.
→ Tôi sẵn sàng với ý tưởng rằng làm việc từ xa có thể cải thiện năng suất.
I am open to the idea that different cultures can enrich our lives.→ Tôi sẵn sàng với ý tưởng rằng các nền văn hóa khác nhau có thể làm phong phú cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩa
I am receptive toI am willing to consider
Collocations
I am open to the idea thatopen to suggestions
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự linh hoạt trong quan điểm.