Kho từ › Cụm IELTS · opinion (giving your view) › In my view,

In my view,

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · opinion (giving your view) IELTS
Điều tôi nghĩ hoặc tin về điều gì đó.
UK /ɪn maɪ vjuː/ · US /ɪn maɪ vjuː/
What I think or believe about something.
In my view, social media has both advantages and disadvantages.
→ Theo quan điểm của tôi, mạng xã hội có cả lợi ích và bất lợi.
In my view, education should focus on critical thinking.→ Theo quan điểm của tôi, giáo dục nên tập trung vào tư duy phản biện.
Đồng nghĩa
from my perspectivein my opinion
Collocations
in my view,to be in my view
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm cá nhân của bạn.
Dùng khi bạn muốn nêu lên ý kiến cá nhân một cách rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...