Kho từ › Cụm IELTS · opinion (giving your view) › I feel compelled to say that

I feel compelled to say that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · opinion (giving your view) IELTS
Tôi cảm thấy một sự thúc giục mạnh mẽ để bày tỏ ý kiến của mình.
UK /aɪ fiːl kəmˈpɛld tə seɪ ðæt/ · US /aɪ fiːl kəmˈpɛld tə seɪ ðæt/
I feel a strong urge to express my opinion.
I feel compelled to say that we must act now to combat climate change.
→ Tôi cảm thấy một sự thúc giục mạnh mẽ phải nói rằng chúng ta phải hành động ngay bây giờ để chống lại biến đổi khí hậu.
I feel compelled to say that education is the foundation of a strong society.→ Tôi cảm thấy một sự thúc giục mạnh mẽ phải nói rằng giáo dục là nền tảng của một xã hội vững mạnh.
Đồng nghĩa
I feel it is necessary to say thatI feel it is important to say that
Collocations
I feel compelled to say thatto feel compelled to say that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ về một vấn đề.
Thể hiện sự mạnh mẽ trong quan điểm của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...