Kho từ › Cụm IELTS · opinion (giving your view) › I would like to assert that

I would like to assert that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · opinion (giving your view) IELTS
Tôi muốn khẳng định điều gì đó một cách tự tin.
UK /aɪ wʊd laɪk tə əˈsɜrt ðæt/ · US /aɪ wʊd laɪk tə əˈsɜrt ðæt/
I want to state something confidently.
I would like to assert that education is a fundamental right.
→ Tôi muốn khẳng định rằng giáo dục là một quyền cơ bản.
I would like to assert that teamwork is essential for success.→ Tôi muốn khẳng định rằng làm việc nhóm là thiết yếu cho thành công.
Đồng nghĩa
I want to declare thatI would like to emphasize that
Collocations
I would like to assert thatto assert that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự mạnh mẽ trong ý kiến của bạn.
Thể hiện sự tự tin trong quan điểm của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...