to a fair quality
Nghĩa
Định nghĩa · to a reasonable standard or level
“The product was made to a fair quality.”Sản phẩm được sản xuất với chất lượng hợp lý.
“The service was delivered to a fair quality.”Dịch vụ được cung cấp với chất lượng hợp lý.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự tin trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Thích hợp khi nhấn mạnh sự chấp nhận về chất lượng.