Kho từ › Cụm IELTS · opinion (giving your view) › to my knowledge

to my knowledge

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · opinion (giving your view) IELTS
Dựa trên những gì tôi biết hoặc đã học.
UK /tə maɪ ˈnɑːlɪdʒ/ · US /tə maɪ ˈnɑːlɪdʒ/
Based on what I know or have learned.
To my knowledge, this policy has not been implemented yet.
→ Theo như tôi biết, chính sách này vẫn chưa được thực hiện.
To my knowledge, he has never traveled abroad.→ Theo như tôi biết, anh ấy chưa bao giờ đi ra nước ngoài.
Đồng nghĩa
as far as I knowto the best of my knowledge
Collocations
to my knowledge it seemsto my knowledge it is true
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện kiến thức của bạn về một chủ đề.
Cách diễn đạt này thường được sử dụng để thể hiện sự tự tin về thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...