I tend to view that
Nghĩa
Định nghĩa · I generally think or believe something.
“I tend to view that social media has both positive and negative effects.”Tôi thường nghĩ rằng mạng xã hội có cả lợi ích và tác hại.
“I tend to view that education is vital for personal growth.”Tôi thường nghĩ rằng giáo dục rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để diễn đạt ý kiến một cách khéo léo.
Ghi chú · Cách diễn đạt này thể hiện quan điểm cá nhân nhẹ nhàng hơn.