Kho từ › Cụm IELTS · opinion (giving your view) › I find it noteworthy that

I find it noteworthy that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · opinion (giving your view) IELTS
Tôi nghĩ rằng điều gì đó đáng chú ý.
UK · US
I think it’s important to mention something.
I find it noteworthy that many students struggle with stress.
→ Tôi thấy đáng chú ý rằng nhiều sinh viên gặp khó khăn với căng thẳng.
I find it noteworthy that technology is changing rapidly.→ Tôi thấy đáng chú ý rằng công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.
Đồng nghĩa
I find it significantI think it’s important
Collocations
find it noteworthynoteworthy observation
🎯 IELTS: Nên giải thích lý do cho sự chú ý của bạn.
Sử dụng để chỉ ra điều quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...