cloud technology
Nghĩa
Định nghĩa · Technology that allows data storage and access over the internet.
“Businesses are increasingly adopting cloud technology for storage.”Các doanh nghiệp ngày càng áp dụng công nghệ đám mây để lưu trữ.
“Cloud technology enables remote work and collaboration.”Công nghệ đám mây cho phép làm việc và hợp tác từ xa.
Mẹo IELTS · Thảo luận về lợi ích của công nghệ đám mây trong IELTS.
Ghi chú · Công nghệ đám mây giúp tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp.