Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

eat mindfully

/iːt ˈmaɪndfəlɪ/ B2 IELTS

Nghĩa

ăn có chánh niệm phr.

Định nghĩa · to pay full attention while eating

“It's important to eat mindfully to enjoy your food more.”Điều quan trọng là ăn có chánh niệm để thưởng thức thực phẩm tốt hơn.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh thói quen ăn uống lành mạnh.

Ghi chú · Thực hành ăn có chánh niệm giúp cải thiện sức khỏe tâm lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...