Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce cholesterol levels

/rɪˈduːs kəˈlɛstərɔl ˈlɛvəlz/ B2 IELTS

Nghĩa

giảm lượng cholesterol trong máu phr.

Định nghĩa · to lower the amount of cholesterol in the blood

“Eating more fruits can help reduce cholesterol levels.”Ăn nhiều trái cây có thể giúp giảm cholesterol trong máu.

“Regular exercise is key to reducing cholesterol levels.”Tập thể dục thường xuyên là chìa khóa để giảm cholesterol.

Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng cụm từ này để thể hiện kiến thức về sức khỏe.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh sức khỏe tim mạch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...