reduce cholesterol levels
Nghĩa
Định nghĩa · to lower the amount of cholesterol in the blood
“Eating more fruits can help reduce cholesterol levels.”Ăn nhiều trái cây có thể giúp giảm cholesterol trong máu.
“Regular exercise is key to reducing cholesterol levels.”Tập thể dục thường xuyên là chìa khóa để giảm cholesterol.
Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng cụm từ này để thể hiện kiến thức về sức khỏe.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh sức khỏe tim mạch.