Kho từ › Collocations · health › enhance lifestyle choices

enhance lifestyle choices

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
tăng cường sự lựa chọn lối sống
UK /ɪnˈhæns ˈlaɪfˌstaɪl tʃɔɪsɪz/ · US /ɪnˈhæns ˈlaɪfˌstaɪl tʃɔɪsɪz/
improve decisions affecting health
Education can enhance lifestyle choices for better health.
→ Giáo dục có thể cải thiện sự lựa chọn lối sống để có sức khỏe tốt hơn.
Programs aim to enhance lifestyle choices in communities.→ Các chương trình nhằm cải thiện sự lựa chọn lối sống trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
improve health choicespromote better lifestyles
Collocations
enhance healthy choicesenhance wellness decisions
🎯 IELTS: Thảo luận về sự lựa chọn lối sống trong bài viết.
Sự lựa chọn lối sống ảnh hưởng lớn đến sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...