work productivity
Nghĩa
Định nghĩa · The efficiency of work done in a given time.
“Improving work productivity is a priority for managers.”Cải thiện năng suất làm việc là ưu tiên hàng đầu của các nhà quản lý.
“Work productivity can be influenced by the work environment.”Năng suất làm việc có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường làm việc.
Mẹo IELTS · Nêu rõ cách cải thiện năng suất làm việc trong bài viết.
Ghi chú · Năng suất làm việc ảnh hưởng đến kết quả công việc.