Kho từ › Collocations · health › maintain physical fitness

maintain physical fitness

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
duy trì thể lực tốt
UK /meɪnˈteɪn/ · US /meɪnˈteɪn/
to keep in good physical shape
Regular exercise helps maintain physical fitness.
→ Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì thể lực tốt.
Diet also plays a role in maintaining physical fitness.→ Chế độ ăn uống cũng đóng vai trò trong việc duy trì thể lực tốt.
Đồng nghĩa
keep physical fitnesssustain fitness levels
Collocations
maintain overall fitnessmaintain cardiovascular fitness
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ thực tế để minh họa điểm của bạn.
Thể lực tốt có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...