consume nutrients
Nghĩa
Định nghĩa · to take in essential substances for health
“It's vital to consume nutrients from various food sources.”Việc tiêu thụ các chất dinh dưỡng từ nhiều nguồn thực phẩm là rất quan trọng.
“Athletes need to consume nutrients to support their training.”Vận động viên cần tiêu thụ dinh dưỡng để hỗ trợ tập luyện.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về dinh dưỡng.
Ghi chú · Tiêu thụ dinh dưỡng giúp cơ thể hoạt động tốt hơn.