Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

explore ingredients

/ɪkˈsplɔːr ɪnˈɡriːdiənts/ B2 IELTS

Nghĩa

khám phá các thành phần khác nhau của thực phẩm phr.

Định nghĩa · to investigate different components of food

“Chefs often explore ingredients for unique flavors.”Đầu bếp thường khám phá các thành phần để có hương vị độc đáo.

“Exploring ingredients can enhance your cooking skills.”Khám phá các thành phần có thể nâng cao kỹ năng nấu ăn của bạn.

Mẹo IELTS · Nói về việc khám phá thành phần có thể làm phong phú bài viết của bạn.

Ghi chú · Khám phá các thành phần giúp nâng cao trải nghiệm ẩm thực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...