Kho từ › Idioms · animals › to chase tail

to chase tail

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
Lãng phí thời gian theo đuổi điều gì đó không thể đạt được.
UK /ʧeɪs teɪl/ · US /ʧeɪs teɪl/
To waste time in pursuit of something unachievable.
He’s just chasing tail instead of focusing on his goals.
→ Anh ấy chỉ đang lãng phí thời gian thay vì tập trung vào mục tiêu của mình.
Stop chasing tail and start making real progress.→ Ngừng lãng phí thời gian và bắt đầu có tiến bộ thực sự.
Đồng nghĩa
pursue futilelywaste time
Collocations
chase tailstop chasing tailkeep chasing tail
🎯 IELTS: Có thể dùng trong ngữ cảnh thảo luận về kế hoạch.
Dùng khi nói về những nỗ lực không hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...