Kho từ › Idioms · animals › to be a paper tiger

to be a paper tiger

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
Trông mạnh mẽ nhưng thực ra yếu đuối.
UK /bi ə ˈpeɪpər ˈtaɪɡər/ · US /bi ə ˈpeɪpər ˈtaɪɡər/
To appear strong but is actually weak.
The company seemed powerful, but it was just a paper tiger.
→ Công ty trông mạnh mẽ, nhưng thực ra chỉ là vẻ bề ngoài.
His threats were just paper tigers; he couldn't act on them.→ Những lời đe dọa của anh ấy chỉ là vẻ bề ngoài; anh ấy không thể thực hiện chúng.
Đồng nghĩa
false frontillusion
Collocations
be a paper tigerbecome a paper tigersee a paper tiger
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ ra sự giả tạo trong bài viết.
Dùng để chỉ sự yếu đuối ẩn sau sự mạnh mẽ bề ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...