advocate for food safety
Nghĩa
Định nghĩa · support measures to ensure safe food for consumption
“Organizations advocate for food safety regulations to protect consumers.”Các tổ chức hỗ trợ các quy định về an toàn thực phẩm để bảo vệ người tiêu dùng.
“He is passionate about advocating for food safety in restaurants.”Anh ấy rất đam mê việc vận động cho an toàn thực phẩm trong các nhà hàng.
Mẹo IELTS · Nêu rõ tầm quan trọng của an toàn thực phẩm trong bài viết.
Ghi chú · An toàn thực phẩm rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.