clothes
/kloʊðz/ A2
Nghĩa
quần áo
danh từ
Định nghĩa · Clothes are items worn on the body.
“She bought new clothes for the summer.”Cô ấy mua quần áo mới cho mùa hè.
“Hang your clothes in the closet.”Treo quần áo của bạn trong tủ.
Mẹo IELTS · Thảo luận về quần áo để thể hiện phong cách trong IELTS.
Ghi chú · Luôn ở dạng số nhiều, không có 'a clothes'.