Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clothe

/klouð/ phổ biến #10775
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clothe

/klouð/

ngoại động từ, clothed, (từ cổ,nghĩa cổ) clad

  • mặc quần áo cho
    • to clothe a child: mặc quần áo cho em bé
  • phủ, che phủ
    • the trees were clothed in silver frost: cây cối bị phủ sương giá bạc trắng
Định nghĩa tiếng Anh

v. cover as if with clothing

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...