Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage healthy snacking

B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích ăn vặt lành mạnh phr.

Định nghĩa · to promote eating nutritious snacks.

“Schools should encourage healthy snacking among students.”Các trường học nên khuyến khích học sinh ăn vặt lành mạnh.

“Parents can encourage healthy snacking at home.”Cha mẹ có thể khuyến khích ăn vặt lành mạnh tại nhà.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh lợi ích của việc ăn vặt lành mạnh trong bài viết.

Ghi chú · Ăn vặt lành mạnh giúp duy trì năng lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...