Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

invest in nutrition

B2 IELTS

Nghĩa

đầu tư vào dinh dưỡng phr.

Định nghĩa · to spend time and resources on healthy eating.

“Families should invest in nutrition for better health.”Các gia đình nên đầu tư vào dinh dưỡng để có sức khỏe tốt hơn.

“Investing in nutrition can lead to long-term benefits.”Đầu tư vào dinh dưỡng có thể mang lại lợi ích lâu dài.

Mẹo IELTS · Trình bày lợi ích của việc đầu tư vào dinh dưỡng.

Ghi chú · Đầu tư vào dinh dưỡng là cần thiết cho sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...