cultivate culinary skills
Nghĩa
Định nghĩa · develop abilities in cooking and food preparation
“Cooking classes can help you cultivate culinary skills effectively.”Các lớp học nấu ăn có thể giúp bạn phát triển kỹ năng nấu ăn một cách hiệu quả.
“She wants to cultivate culinary skills to impress her friends.”Cô ấy muốn phát triển kỹ năng nấu ăn để gây ấn tượng với bạn bè.
Mẹo IELTS · Nên mô tả quá trình học nấu ăn trong bài viết.
Ghi chú · Phát triển kỹ năng nấu ăn giúp nâng cao trải nghiệm ẩm thực.