Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote portion control

/prəˈmoʊt ˈpɔr.ʃən kənˈtroʊl/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích kiểm soát kích thước khẩu phần. phr.

Định nghĩa · encourage managing how much food you eat.

“Health professionals often promote portion control for weight management.”Các chuyên gia sức khỏe thường khuyến khích kiểm soát kích thước khẩu phần để quản lý cân nặng.

“Schools can promote portion control to help students eat healthier.”Các trường học có thể khuyến khích kiểm soát kích thước khẩu phần để giúp học sinh ăn uống lành mạnh hơn.

Mẹo IELTS · Cần nêu rõ lợi ích của việc kiểm soát khẩu phần trong bài viết.

Ghi chú · Kiểm soát khẩu phần giúp duy trì cân nặng hợp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...