Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support food security

/səˈpɔːrt fuːd sɪˈkjʊr.ɪ.ti/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ an ninh lương thực. phr.

Định nghĩa · help ensure everyone has enough food.

“Governments should support food security to combat hunger.”Các chính phủ nên hỗ trợ an ninh lương thực để chống đói.

“Nonprofits work to support food security in local communities.”Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để hỗ trợ an ninh lương thực trong các cộng đồng địa phương.

Mẹo IELTS · Cần nêu rõ cách hỗ trợ an ninh lương thực trong bài viết.

Ghi chú · An ninh lương thực rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...