Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

celebrate culinary diversity

/ˈsɛl.ə.breɪt ˈkʌl.ɪ.nər.i daɪˈvɜːr.sɪ.ti/ B2 IELTS

Nghĩa

tôn vinh sự đa dạng ẩm thực. phr.

Định nghĩa · appreciate different types of food from various cultures.

“Celebrating culinary diversity can enhance cultural understanding.”Tôn vinh sự đa dạng ẩm thực có thể nâng cao sự hiểu biết văn hóa.

“Food festivals often celebrate culinary diversity in the community.”Các lễ hội ẩm thực thường tôn vinh sự đa dạng ẩm thực trong cộng đồng.

Mẹo IELTS · Nên nêu rõ lợi ích của sự đa dạng ẩm thực trong bài viết.

Ghi chú · Sự đa dạng ẩm thực làm phong phú thêm trải nghiệm ẩm thực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...