Kho từ › Idioms · time › time to look ahead

time to look ahead

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Thời gian để tập trung vào tương lai.
UK /taɪm tə lʊk əˈhɛd/ · US /taɪm tə lʊk əˈhɛd/
Time to focus on the future.
It's time to look ahead and make plans for the next year.
→ Đã đến lúc nhìn về phía trước và lập kế hoạch cho năm tới.
Instead of dwelling on the past, it's time to look ahead.→ Thay vì mãi nhớ về quá khứ, đã đến lúc nhìn về phía trước.
Đồng nghĩa
focus on the futureplan ahead
Collocations
time to look ahead nowneed to look aheadready to look ahead
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự lạc quan.
Dùng khi cần tập trung vào tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...