Kho từ › Idioms · time › time to rise to the occasion

time to rise to the occasion

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Thời gian để đối mặt với thử thách hoặc trách nhiệm.
UK /taɪm tə raɪz tə ði əˈkeɪʒən/ · US /taɪm tə raɪz tə ði əˈkeɪʒən/
Time to meet a challenge or responsibility.
When the team needed leadership, it was time to rise to the occasion.
→ Khi đội cần sự lãnh đạo, đã đến lúc đối mặt với thử thách.
If you want to be successful, you must rise to the occasion when it matters.→ Nếu bạn muốn thành công, bạn phải đối mặt với thử thách khi cần thiết.
Đồng nghĩa
meet the challengestep up to the plate
Collocations
time to rise to the occasion nowneed to rise to the occasionready to rise to the occasion
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự dũng cảm.
Dùng khi cần khuyến khích hành động tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...