Kho từ › Cụm IELTS · opinion (giving your view) › I consider that

I consider that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · opinion (giving your view) IELTS
Tôi xem xét rằng.
UK · US
I believe or think something is true.
I consider that everyone should have access to healthcare.
→ Tôi xem xét rằng mọi người nên có quyền tiếp cận chăm sóc sức khỏe.
I consider that education is a fundamental right.→ Tôi xem xét rằng giáo dục là quyền cơ bản.
Đồng nghĩa
I believeI think
Collocations
consider thatstrongly consider
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm cá nhân một cách rõ ràng.
Cách diễn đạt này thể hiện sự suy nghĩ sâu sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...