Kho từ › Cụm IELTS · opinion (giving your view) › I find it crucial to

I find it crucial to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · opinion (giving your view) IELTS
Tôi thấy điều đó rất quan trọng.
UK · US
I believe it is very important to do something.
I find it crucial to address climate change.
→ Tôi thấy điều đó rất quan trọng để giải quyết biến đổi khí hậu.
I find it crucial to promote equality.→ Tôi thấy điều đó rất quan trọng để thúc đẩy bình đẳng.
Đồng nghĩa
I believe it is essentialI think it is vital
Collocations
find it crucial toconsider it crucial
🎯 IELTS: Nhấn mạnh những điểm quan trọng để tạo ấn tượng mạnh.
Cách diễn đạt này thể hiện sự cấp bách trong quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...