to take a turn for the worse
Nghĩa
Định nghĩa · to suddenly become worse
“The weather took a turn for the worse just before our hike.”Thời tiết đột nhiên trở nên tồi tệ hơn ngay trước khi chúng tôi đi bộ.
“His health took a turn for the worse after the accident.”Sức khỏe của anh ấy đột nhiên trở nên tồi tệ hơn sau tai nạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về sự thay đổi xấu trong tình huống.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.