come in contact with
Nghĩa
Định nghĩa · to meet or communicate with someone
“I came in contact with her during the event.”Tôi đã gặp cô ấy trong sự kiện.
“He came in contact with several experts.”Anh ấy đã gặp gỡ một số chuyên gia.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'come in contact' để mô tả sự gặp gỡ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi bạn gặp gỡ ai đó.