Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · in · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come in contact with

/kʌm ɪn ˈkɒntækt wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

gặp gỡ hoặc giao tiếp với ai đó v.

Định nghĩa · to meet or communicate with someone

“I came in contact with her during the event.”Tôi đã gặp cô ấy trong sự kiện.

“He came in contact with several experts.”Anh ấy đã gặp gỡ một số chuyên gia.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'come in contact' để mô tả sự gặp gỡ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi bạn gặp gỡ ai đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...