Kho từ › Từ vựng B1 · sport › cheer

cheer

B1 v. 📁 Từ vựng B1 · sport IELTS
hô vang để ủng hộ một người hoặc đội
UK /tʃɪr/ · US /tʃɪr/
to shout support for a person or team
Fans cheer for their team at the game.
→ Người hâm mộ cổ vũ cho đội của họ trong trận đấu.
We cheer when our team scores a goal.→ Chúng tôi hô vang khi đội của chúng tôi ghi bàn.
Đồng nghĩa
applaudsupport
Collocations
cheer loudlycheer for a team
🎯 IELTS: Có thể dùng từ này khi nói về sự ủng hộ trong thể thao.
Thường dùng trong các trận thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...