cheer
Nghĩa
Định nghĩa · to shout support for a person or team
“Fans cheer for their team at the game.”Người hâm mộ cổ vũ cho đội của họ trong trận đấu.
“We cheer when our team scores a goal.”Chúng tôi hô vang khi đội của chúng tôi ghi bàn.
Mẹo IELTS · Có thể dùng từ này khi nói về sự ủng hộ trong thể thao.
Ghi chú · Thường dùng trong các trận thể thao.