Kho từ › Từ vựng B1 · sport › wrestle

wrestle

B1 v. 📁 Từ vựng B1 · sport IELTS
để chiến đấu với ai đó trong khi giữ họ xuống
UK /ˈrɛsəl/ · US /ˈrɛsəl/
to fight someone while holding them down
He loves to wrestle with his friends.
→ Anh ấy thích vật lộn với bạn bè.
Wrestling is a popular sport in many countries.→ Vật là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
grapplefight
Collocations
wrestle professionallywrestle for fun
🎯 IELTS: Có thể dùng từ này khi nói về các môn thể thao chiến đấu.
Có thể được coi là một môn thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...