Kho từ › Từ vựng B1 · sport › athlete

athlete

B1 n. 📁 Từ vựng B1 · sport IELTS
Vận động viên.
UK /ˈæθlit/ · US /ˈæθlit/
A person who competes in sports.
The athlete trained hard for the competition.
→ Vận động viên đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi.
She is a famous athlete in her country.→ Cô ấy là một vận động viên nổi tiếng trong nước.
Đồng nghĩa
competitorplayer
Collocations
professional athleteamateur athlete
🎯 IELTS: Hãy sử dụng từ này khi nói về các vận động viên nổi tiếng.
Dùng để chỉ người tham gia thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...