Từ vựng B1

Chủ đề Từ vựng B1 · sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sportive

/ˈspɔːrtɪv/ B1 IELTS

Nghĩa

Liên quan đến thể thao hoặc hoạt động thể chất. adj.

Định nghĩa · Relating to sports or physical activity.

“He has a sportive attitude towards life.”Anh ấy có thái độ thể thao với cuộc sống.

“Sportive activities are fun for everyone.”Các hoạt động thể thao rất vui cho mọi người.

Mẹo IELTS · Nói về phong cách sống thể thao trong IELTS.

Ghi chú · Thể thao là cách sống tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...