EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng B1 · sport › sportive
sportive
B1
adj.
📁 Từ vựng B1 · sport
IELTS
Liên quan đến thể thao hoặc hoạt động thể chất.
UK /ˈspɔːrtɪv/
·
US /ˈspɔːrtɪv/
Relating to sports or physical activity.
He has a sportive attitude towards life.
→ Anh ấy có thái độ thể thao với cuộc sống.
Sportive activities are fun for everyone.
→ Các hoạt động thể thao rất vui cho mọi người.
Đồng nghĩa
athletic
Collocations
sportive spirit
sportive event
sportive lifestyle
🎯
IELTS:
Nói về phong cách sống thể thao trong IELTS.
Thể thao là cách sống tích cực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
athlete
/ˈæθlit/
Vận động viên.
sporty
/ˈspɔːrti/
Thích thể thao.
dribble
/ˈdrɪbəl/
Đi bóng.
cheer
/tʃɪr/
hô vang để ủng hộ một người hoặc đội
wrestle
/ˈrɛsəl/
để chiến đấu với ai đó trong khi giữ họ xuống
goalpost
/ˈɡoʊlˌpoʊst/
các cột thẳng đứng tạo thành khung thành trong bóng đá
Có trong các bộ
📚
Từ vựng B1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...