sportive
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to sports or physical activity.
“He has a sportive attitude towards life.”Anh ấy có thái độ thể thao với cuộc sống.
“Sportive activities are fun for everyone.”Các hoạt động thể thao rất vui cho mọi người.
Mẹo IELTS · Nói về phong cách sống thể thao trong IELTS.
Ghi chú · Thể thao là cách sống tích cực.