Kho từ › Từ vựng B1 · food & diet › carbohydrate

carbohydrate

B1 n. 📁 Từ vựng B1 · food & diet IELTS
Một loại thực phẩm cung cấp năng lượng, như bánh mì và mì ống.
UK /ˌkɑːrboʊˈhaɪdreɪt/ · US /ˌkɑːrboʊˈhaɪdreɪt/
A type of food that gives energy, like bread and pasta.
Carbohydrates are essential for energy.
→ Carbohydrate là cần thiết cho năng lượng.
I prefer whole grain carbohydrates for breakfast.→ Tôi thích carbohydrate nguyên hạt cho bữa sáng.
Đồng nghĩa
starch
Collocations
complex carbohydratessimple carbohydrates
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về carbohydrate trong bài viết.
Carbohydrate là nguồn năng lượng chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...