Từ vựng B1

Chủ đề Từ vựng B1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tofu

/ˈtoʊfuː/ B1 IELTS

Nghĩa

một loại thực phẩm mềm làm từ đậu nành n.

Định nghĩa · a soft food made from soybeans

“I like adding tofu to my stir-fry.”Tôi thích thêm đậu phụ vào món xào.

“Tofu is a good protein source for vegans.”Đậu phụ là nguồn protein tốt cho người thuần chay.

Đồng nghĩa soybean curd
Cụm hay dùng fried tofutofu salad

Mẹo IELTS · Nói về đậu phụ trong phần Speaking.

Ghi chú · Đậu phụ là thực phẩm phổ biến trong ẩm thực châu Á.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...