Kho từ › Từ vựng B1 · food & diet › tofu

tofu

B1 n. 📁 Từ vựng B1 · food & diet IELTS
một loại thực phẩm mềm làm từ đậu nành
UK /ˈtoʊfuː/ · US /ˈtoʊfuː/
a soft food made from soybeans
I like adding tofu to my stir-fry.
→ Tôi thích thêm đậu phụ vào món xào.
Tofu is a good protein source for vegans.→ Đậu phụ là nguồn protein tốt cho người thuần chay.
Đồng nghĩa
soybean curd
Collocations
fried tofutofu salad
🎯 IELTS: Nói về đậu phụ trong phần Speaking.
Đậu phụ là thực phẩm phổ biến trong ẩm thực châu Á.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...