EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng B1 · food & diet › tofu
tofu
B1
n.
📁 Từ vựng B1 · food & diet
IELTS
một loại thực phẩm mềm làm từ đậu nành
UK /ˈtoʊfuː/
·
US /ˈtoʊfuː/
a soft food made from soybeans
I like adding tofu to my stir-fry.
→ Tôi thích thêm đậu phụ vào món xào.
Tofu is a good protein source for vegans.
→ Đậu phụ là nguồn protein tốt cho người thuần chay.
Đồng nghĩa
soybean curd
Collocations
fried tofu
tofu salad
🎯
IELTS:
Nói về đậu phụ trong phần Speaking.
Đậu phụ là thực phẩm phổ biến trong ẩm thực châu Á.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
cucumber
/ˈkjuːkʌmbər/
một loại rau dài, màu xanh, giòn
yogurt
/ˈjoʊɡərt/
một loại thực phẩm kem được làm từ sữa, thường có trái cây
oatmeal
/ˈoʊt.miːl/
Ngũ cốc nóng làm từ yến mạch, thường ăn vào bữa sáng.
smoothie
/ˈsmuː.ði/
Một loại đồ uống đặc làm từ trái cây và sữa xay nhuyễn.
carbohydrate
/ˌkɑːrboʊˈhaɪdreɪt/
Một loại thực phẩm cung cấp năng lượng, như bánh mì và mì ống.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng B1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...