yogurt
Nghĩa
Định nghĩa · a creamy food made from milk, often with fruit
“I like to eat yogurt with berries.”Tôi thích ăn sữa chua với trái cây mọng.
“Yogurt is good for digestion.”Sữa chua tốt cho tiêu hóa.
Mẹo IELTS · Mô tả các món ăn và đồ uống lành mạnh trong bài viết.
Ghi chú · Sữa chua có thể ăn như một món ăn nhẹ.