Từ vựng B1

Chủ đề Từ vựng B1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

yogurt

/ˈjoʊɡərt/ B1 IELTS

Nghĩa

một loại thực phẩm kem được làm từ sữa, thường có trái cây n.

Định nghĩa · a creamy food made from milk, often with fruit

“I like to eat yogurt with berries.”Tôi thích ăn sữa chua với trái cây mọng.

“Yogurt is good for digestion.”Sữa chua tốt cho tiêu hóa.

Đồng nghĩa dairy
Cụm hay dùng plain yogurtfruit yogurt

Mẹo IELTS · Mô tả các món ăn và đồ uống lành mạnh trong bài viết.

Ghi chú · Sữa chua có thể ăn như một món ăn nhẹ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...