oatmeal
Nghĩa
Định nghĩa · Hot cereal made from oats, often eaten for breakfast.
“I eat oatmeal with fruits in the morning.”Tôi ăn bột yến mạch với trái cây vào buổi sáng.
“Oatmeal is a healthy breakfast option.”Bột yến mạch là một lựa chọn bữa sáng lành mạnh.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ oatmeal khi nói về bữa sáng.
Ghi chú · Bột yến mạch rất giàu chất xơ.