Từ vựng B1

Chủ đề Từ vựng B1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

oatmeal

/ˈoʊt.miːl/ B1 IELTS

Nghĩa

Ngũ cốc nóng làm từ yến mạch, thường ăn vào bữa sáng. n.

Định nghĩa · Hot cereal made from oats, often eaten for breakfast.

“I eat oatmeal with fruits in the morning.”Tôi ăn bột yến mạch với trái cây vào buổi sáng.

“Oatmeal is a healthy breakfast option.”Bột yến mạch là một lựa chọn bữa sáng lành mạnh.

Đồng nghĩa porridgecereal

Mẹo IELTS · Sử dụng từ oatmeal khi nói về bữa sáng.

Ghi chú · Bột yến mạch rất giàu chất xơ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...