Kho từ › Từ vựng B1 · food & diet › smoothie

smoothie

B1 n. 📁 Từ vựng B1 · food & diet IELTS
Một loại đồ uống đặc làm từ trái cây và sữa xay nhuyễn.
UK /ˈsmuː.ði/ · US /ˈsmuː.ði/
A thick drink made from blended fruit and milk.
I love to make a berry smoothie for breakfast.
→ Tôi thích làm một ly sinh tố quả mọng cho bữa sáng.
Smoothies can be very refreshing in summer.→ Sinh tố có thể rất mát vào mùa hè.
Đồng nghĩa
shakeblend
Collocations
fruit smoothiegreen smoothie
🎯 IELTS: Sử dụng từ smoothie để mô tả đồ uống yêu thích của bạn.
Sinh tố rất ngon và bổ dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...