smoothie
Nghĩa
Định nghĩa · A thick drink made from blended fruit and milk.
“I love to make a berry smoothie for breakfast.”Tôi thích làm một ly sinh tố quả mọng cho bữa sáng.
“Smoothies can be very refreshing in summer.”Sinh tố có thể rất mát vào mùa hè.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ smoothie để mô tả đồ uống yêu thích của bạn.
Ghi chú · Sinh tố rất ngon và bổ dưỡng.