Từ vựng B1

Chủ đề Từ vựng B1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

smoothie

/ˈsmuː.ði/ B1 IELTS

Nghĩa

sinh tố (trái cây xay) n.

Định nghĩa · A thick drink made from blended fruit and milk.

“I love to make a berry smoothie for breakfast.”Tôi thích làm một ly sinh tố quả mọng cho bữa sáng.

“Smoothies can be very refreshing in summer.”Sinh tố có thể rất mát vào mùa hè.

Đồng nghĩa shakeblend

Mẹo IELTS · Sử dụng từ smoothie để mô tả đồ uống yêu thích của bạn.

Ghi chú · Sinh tố rất ngon và bổ dưỡng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...