cucumber
Nghĩa
Định nghĩa · a long, green vegetable that is crunchy
“I put cucumber in my salad.”Tôi cho dưa chuột vào món salad của mình.
“Cucumbers are refreshing in summer.”Dưa chuột rất mát vào mùa hè.
Mẹo IELTS · Nên mô tả các loại rau củ trong bài viết.
Ghi chú · Dưa chuột có thể ăn sống hoặc làm nước ép.