EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng B1 · food & diet › cucumber
cucumber
B1
n.
📁 Từ vựng B1 · food & diet
IELTS
một loại rau dài, màu xanh, giòn
UK /ˈkjuːkʌmbər/
·
US /ˈkjuːkʌmbər/
a long, green vegetable that is crunchy
I put cucumber in my salad.
→ Tôi cho dưa chuột vào món salad của mình.
Cucumbers are refreshing in summer.
→ Dưa chuột rất mát vào mùa hè.
Đồng nghĩa
vegetable
Collocations
sliced cucumber
cucumber salad
🎯
IELTS:
Nên mô tả các loại rau củ trong bài viết.
Dưa chuột có thể ăn sống hoặc làm nước ép.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
yogurt
/ˈjoʊɡərt/
một loại thực phẩm kem được làm từ sữa, thường có trái cây
oatmeal
/ˈoʊt.miːl/
Ngũ cốc nóng làm từ yến mạch, thường ăn vào bữa sáng.
smoothie
/ˈsmuː.ði/
Một loại đồ uống đặc làm từ trái cây và sữa xay nhuyễn.
carbohydrate
/ˌkɑːrboʊˈhaɪdreɪt/
Một loại thực phẩm cung cấp năng lượng, như bánh mì và mì ống.
tofu
/ˈtoʊfuː/
một loại thực phẩm mềm làm từ đậu nành
Có trong các bộ
📚
Từ vựng B1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...