Kho từ › Từ vựng B1 · food & diet › cucumber

cucumber

B1 n. 📁 Từ vựng B1 · food & diet IELTS
một loại rau dài, màu xanh, giòn
UK /ˈkjuːkʌmbər/ · US /ˈkjuːkʌmbər/
a long, green vegetable that is crunchy
I put cucumber in my salad.
→ Tôi cho dưa chuột vào món salad của mình.
Cucumbers are refreshing in summer.→ Dưa chuột rất mát vào mùa hè.
Đồng nghĩa
vegetable
Collocations
sliced cucumbercucumber salad
🎯 IELTS: Nên mô tả các loại rau củ trong bài viết.
Dưa chuột có thể ăn sống hoặc làm nước ép.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...