Từ vựng B1

Chủ đề Từ vựng B1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cucumber

/ˈkjuːkʌmbər/ B1 IELTS

Nghĩa

dưa chuột, dưa leo n.

Định nghĩa · a long, green vegetable that is crunchy

“I put cucumber in my salad.”Tôi cho dưa chuột vào món salad của mình.

“Cucumbers are refreshing in summer.”Dưa chuột rất mát vào mùa hè.

Đồng nghĩa vegetable

Mẹo IELTS · Nên mô tả các loại rau củ trong bài viết.

Ghi chú · Dưa chuột có thể ăn sống hoặc làm nước ép.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...