Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

job skills

B2 IELTS

Nghĩa

kỹ năng công việc phr.

Định nghĩa · the abilities needed to perform a job

“Job skills are essential for career advancement.”Kỹ năng công việc là rất cần thiết cho sự thăng tiến nghề nghiệp.

“Employers look for job skills during the hiring process.”Nhà tuyển dụng tìm kiếm kỹ năng công việc trong quá trình tuyển dụng.

Đồng nghĩa work skills

Mẹo IELTS · Sử dụng job skills để làm nổi bật kỹ năng trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các khóa đào tạo nghề.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...